Segment IELTS | Writing - Type 02 (Review) | REVIEW

Submitted by api on Mon, 05/16/2022 - 23:54

<figure class="table"><table><tbody><tr><td style="background-color:#45c0f8;border-right:1px solid #000000;border-top:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;"><code><strong>Lesson</strong></code></td><td style="background-color:#45c0f8;border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;border-top:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;"><code><strong>Segment IELTS WRITING | Type Lesson: 01</strong></code></td><td style="background-color:#45c0f8;border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;border-top:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;"><code><strong>BOOK: IELTS MIKE | Page</strong></code></td></tr><tr><td style="background-color:#ffffff;border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;" colspan="1" rowspan="2"><code>22</code></td><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;" colspan="1" rowspan="2"><code>VIETNAMESE TEACHER</code></td><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;"><code>(01) Check Vocabulary (Dò từ vựng): Lesson 21 (Tiết 21)&nbsp;</code><br><code>(02) Edit Homework:&nbsp;</code><br><code>- Lesson 21 (Tiết 21)&nbsp;</code><br><code>(03) Vocabulary (Từ vựng):&nbsp;</code><br><code>- Censorship (n.) /ˈsensəʃɪp/ – kiểm duyệt&nbsp;</code><br><code>- Guardian (n.) /ˈɡɑːdɪən/ – người giám hộ&nbsp;</code><br><code>- Indoctrinate (v.) /ɪnˈdɒktrɪneɪt/ – truyền bá, truyền giáo&nbsp;</code><br><code>- Insomnia (n.) /ɪnˈsɒmnɪə/ – mất ngủ&nbsp;</code><br><code>- Pedagogy (n.) /ˈpedəɡɒdʒi/ – sư phạm&nbsp;</code><br><code>- Penetration (n.) /ˌpenɪˈtreɪʃn̩/ – sự thâm nhập&nbsp;</code><br><code>- Procrastinate (v.) /prəʊˈkræstɪneɪt/ – trì hoãn&nbsp;</code><br><code>- Stipulate (v.) /ˈstɪpjʊleɪt/ – quy định&nbsp;</code><br><code>(04) Grammar:&nbsp;</code><br><code>1. Sử dụng các cấu trúc "Far from + Noun/V-ing" và "Anything but + Adjective/Noun" (Phủ định mạnh mẽ)&nbsp;</code><br><code>"Far from + Noun/V-ing": Diễn tả rằng một điều gì đó hoàn toàn không phải như vậy, hoặc không đạt đến mức độ được mong đợi.&nbsp;</code><br><code>Công thức: S + V + far from + Noun/V-ing&nbsp;</code><br><code>Ví dụ: "The new urban development project, far from alleviating traffic congestion, has in fact exacerbated it during peak hours." (Dự án phát triển đô thị mới, khác xa với việc giảm bớt tắc nghẽn giao thông, trên thực tế đã làm trầm trọng thêm tình trạng này vào giờ cao điểm.)&nbsp;</code><br><code>"Anything but + Adjective/Noun": Diễn tả rằng một điều gì đó không phải là tính chất hoặc danh từ đó, mà là một cái gì đó hoàn toàn khác biệt.&nbsp;</code><br><code>Công thức: S + V + anything but + Adjective/Noun&nbsp;</code><br><code>Ví dụ: "The government's response to the environmental crisis was anything but effective, drawing widespread criticism from the public." (Phản ứng của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng môi trường hoàn toàn không hiệu quả, gây ra sự chỉ trích rộng rãi từ công chúng.)&nbsp;</code><br><code>2. Áp dụng các cấu trúc với "As such" và "As yet"&nbsp;</code><br><code>"As such" (Vì lẽ đó, theo đúng nghĩa đó, do đó): Thường dùng để chỉ một điều gì đó dựa trên những gì đã được đề cập.&nbsp;</code><br><code>Công thức: Thường đứng đầu mệnh đề hoặc sau một mệnh đề phụ, có dấu phẩy đi kèm.&nbsp;</code><br><code>Ví dụ: "Technological progress often creates new job opportunities; as such, fears of mass unemployment due to automation may be overstated." (Tiến bộ công nghệ thường tạo ra những cơ hội việc làm mới; vì lẽ đó, những lo ngại về thất nghiệp hàng loạt do tự động hóa có thể bị cường điệu hóa.)&nbsp;</code><br><code>"As yet" (Cho đến nay, cho đến thời điểm này): Dùng để chỉ ra rằng một điều gì đó chưa xảy ra hoặc chưa đúng cho đến thời điểm hiện tại.&nbsp;</code><br><code>Công thức: Thường đứng ở đầu hoặc cuối câu, hoặc trước động từ.&nbsp;</code><br><code>Ví dụ: "The long-term effects of this medical treatment are as yet unknown, requiring extensive clinical trials." (Những tác động dài hạn của phương pháp điều trị y tế này cho đến nay vẫn chưa được biết, đòi hỏi các thử nghiệm lâm sàng rộng rãi.)&nbsp;</code><br><code>(05) Student’s Book:&nbsp;</code><br><code>- Vocabulary for common topics (Từ vựng cho các chủ đề phổ biến)&nbsp;</code><br><code>- Using linking words and phrases (Sử dụng các từ nối và cụm từ liên kết)&nbsp;</code><br><code>- Improving cohesion and coherence (Cải thiện tính liên kết và mạch lạc)&nbsp;</code><br><code>* Homework Guide:</code></td></tr><tr><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;"><code>(06) Homework (Bài tập về nhà)&nbsp;</code><br><code>- Học từ vựng và cấu trúc ngữ pháp tiết 22 trong Notebook (Learn vocabulary and grammar structure in lesson 22 in Notebook)&nbsp;</code><br><code>- Làm meaning of Words trong Notebook tiết 22 (Write down vocabulary in Notebook in lesson 22)&nbsp;</code><br><code>- Làm bài tập ngữ pháp trong Notebook tiết 22 (Do grammar exercises in Notebook in lesson 22)&nbsp;</code><br><code>- Làm các bài tập chưa hoàn thành trong Students' Book (Do the unfinished exercises in the Students' Book)</code></td></tr></tbody></table></figure>

Lecture Type
Bài tập về nhà
Fee
Private
Status
Publish