Segment IELTS | Writing - Type 01 (General) | Unit 2 page 26 - 36

Submitted by api on Mon, 05/16/2022 - 23:54

<figure class="table"><table><tbody><tr><td style="background-color:#45c0f8;border-right:1px solid #000000;border-top:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;"><code><strong>Lesson</strong></code></td><td style="background-color:#45c0f8;border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;border-top:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;"><code><strong>Segment IELTS WRITING | Type Lesson: 01</strong></code></td><td style="background-color:#45c0f8;border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;border-top:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;"><code><strong>BOOK: IELTS MIKE | Page 26-36</strong></code></td></tr><tr><td style="background-color:#ffffff;border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;" colspan="1" rowspan="2"><code>5</code></td><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;" colspan="1" rowspan="2"><code>VIETNAMESE TEACHER</code></td><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;"><code>(01) Check Vocabulary (Dò từ vựng): Lesson 4 (Tiết 4)</code><br><code>(02) Edit Homework:</code><br><code>- Lesson 4 (Tiết 4)</code><br><code>(03) Vocabulary (Từ vựng):</code><br><code>- Oscillate (v.) /ˈɒsɪleɪt/ – dao động</code><br><code>- Overtake (v.) /ˌəʊvəˈteɪk/ – bắt kịp và vượt</code><br><code>- Plateau (n.) /ˈplætəʊ/ – bình ổn; trạng thái ổn định</code><br><code>- Soar (v.) /sɔː/ – tăng vọt</code><br><code>- Surge (n., v.) /sɜːdʒ/ – sự gia tăng</code><br><code>(04) Grammar:</code><br><code>1. Sử dụng Mệnh đề phân từ (Participial Clauses) để rút gọn và nối các ý một cách linh hoạt</code><br><code>Hiện tại phân từ (Present Participle - V-ing): Dùng khi chủ ngữ của mệnh đề phụ và mệnh đề chính giống nhau, và hành động mang tính chủ động (thường diễn tả nguyên nhân, cách thức, hoặc hai hành động xảy ra đồng thời).</code><br><code>Ví dụ: "Realizing the urgency of climate change, many nations are now implementing stricter environmental policies." (Nhận ra sự cấp bách của biến đổi khí hậu, nhiều quốc gia hiện đang thực hiện các chính sách môi trường nghiêm ngặt hơn.)</code><br><code>Quá khứ phân từ (Past Participle - V3/ed): Dùng khi chủ ngữ của mệnh đề phụ và mệnh đề chính giống nhau, và hành động mang tính bị động.</code><br><code>Ví dụ: "Motivated by the desire for social justice, activists often advocate for policy changes." (Được thúc đẩy bởi mong muốn công bằng xã hội, các nhà hoạt động thường ủng hộ những thay đổi chính sách.)</code><br><code>Phân từ hoàn thành (Perfect Participle - Having + V3/ed): Dùng để nhấn mạnh rằng hành động trong mệnh đề phân từ xảy ra trước hành động trong mệnh đề chính.</code><br><code>Ví dụ: "Having thoroughly analyzed the data, researchers concluded that the findings were statistically significant." (Sau khi đã phân tích dữ liệu một cách kỹ lưỡng, các nhà nghiên cứu kết luận rằng những phát hiện có ý nghĩa thống kê.)</code><br><code>Cách hiểu: Các mệnh đề này giúp bạn kết hợp thông tin một cách ngắn gọn, súc tích, thể hiện mối quan hệ rõ ràng giữa các hành động hoặc ý tưởng mà không cần dùng nhiều câu riêng biệt.</code><br><code>2. Sử dụng cấu trúc nhấn mạnh "It is not until... that..." (Inversion with 'Not until')</code><br><code>Công thức: Not until + [thời điểm/mệnh đề] + trợ động từ + S + V (mệnh đề chính)</code><br><code>Ví dụ:</code><br><code>"Not until governments address the root causes of poverty will they see a significant reduction in social inequality." (Mãi cho đến khi các chính phủ giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của nghèo đói, họ mới thấy được sự giảm đáng kể trong bất bình đẳng xã hội.)</code><br><code>"It was not until the invention of the internet that global communication truly became instantaneous." (Mãi cho đến khi Internet ra đời, giao tiếp toàn cầu mới thực sự trở nên tức thời.)</code><br><code>Cách hiểu: Cấu trúc này làm nổi bật điểm mốc thời gian hoặc điều kiện mà tại đó một sự thay đổi quan trọng xảy ra, nhấn mạnh sự chậm trễ hoặc sự phụ thuộc vào điều kiện đó.</code><br><code>(05) Student’s Book:</code><br><code>- Describing trends (Mô tả xu hướng)</code><br><code>- Describing specific data levels (Mô tả mức dữ liệu cụ thể)</code><br><code>- Sentence structure (Cấu trúc câu)</code><br><code>- Describing numbers and percentages (Mô tả số liệu và phần trăm)</code><br><code>- Steps to complete a change over time task (Các bước hoàn thành nhiệm vụ thay đổi theo thời gian)</code><br><code>* Homework Guide:</code><br>&nbsp;</td></tr><tr><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;"><code>(06) Homework (Bài tập về nhà):</code><br><code>- Học từ vựng và cấu trúc ngữ pháp tiết 5 trong Notebook (Learn vocabulary and grammar structure in lesson 5 in Notebook)</code><br><code>- Làm meaning of Words trong Notebook tiết 5 (Write down vocabulary in Notebook in lesson 5)</code><br><code>- Làm bài tập ngữ pháp trong Notebook tiết 5 (Do grammar exercises in Notebook in lesson 5)</code><br><code>- Làm các bài tập chưa hoàn thành trong Students' Book (Do the unfinished exercises in the Students' Book)</code></td></tr></tbody></table></figure>

Lecture Type
Bài tập về nhà
Fee
Private
Status
Publish