<figure class="table"><table><tbody><tr><td style="background-color:#45c0f8;border-right:1px solid #000000;border-top:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;"><code><strong>Lesson</strong></code></td><td style="background-color:#45c0f8;border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;border-top:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;"><code><strong>Segment IELTS READING | Type Lesson: 01</strong></code></td><td style="background-color:#45c0f8;border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;border-top:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;"><code><strong>BOOK: IELTS MIKE | Page 174-186</strong></code></td></tr><tr><td style="background-color:#ffffff;border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;" colspan="1" rowspan="2"><code>22</code></td><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;" colspan="1" rowspan="2"><code>VIETNAMESE TEACHER</code></td><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;"><code>(01) Check Vocabulary (Dò từ vựng): Lesson 21 (Tiết 21)</code><br><code>(02) Edit Homework:</code><br><code>- Lesson 21 (Tiết 21)</code><br><code>(03) Vocabulary (Từ vựng): Carnivore (n.) /ˈkɑːnɪvɔː/ – loài ăn thịt, người ăn thịt ; Convergence (n.) /kənˈvɜːdʒəns/ – sự hội tụ ; Desecrate (v.) /ˈdesɪkreɪt/ – mạo phạm ; Draconian (adj.) /drəˈkəʊnɪən/ – hà khắc, khắc nghiệt ; Monolith (n.) /ˈmɒnəlɪθ/ – đá nguyên khối, nguyên khối ; Postindustrial (adj.) /ˌpəʊstɪnˈdʌstriəl/ – hậu công nghiệp ; Pristine (adj.) /ˈprɪstiːn/ – nguyên sơ</code><br><code>(04) Grammar:</code><br><code>1. Hiểu và phân tích cấu trúc "Far from + Noun/V-ing" và "Anything but + Adjective/Noun" (Phủ định mạnh mẽ)</code><br><code>"Far from + Noun/V-ing" (Hoàn toàn không, khác xa với): Diễn tả rằng một điều gì đó hoàn toàn không phải như vậy, hoặc không đạt đến mức độ được mong đợi.</code><br><code>Công thức: S + V + far from + Noun/V-ing</code><br><code>Ví dụ đọc: "The government's new policy, far from addressing the root causes of poverty, has merely exacerbated the issue for many." (Chính sách mới của chính phủ, khác xa với việc giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của nghèo đói, chỉ làm trầm trọng thêm vấn đề cho nhiều người.)</code><br><code>Cách hiểu: Nắm bắt rằng hành động hoặc tình trạng được đề cập hoàn toàn trái ngược với điều được mong đợi hoặc tuyên bố.</code><br><code>"Anything but + Adjective/Noun" (Hoàn toàn không, không hề): Diễn tả rằng một điều gì đó không phải là tính chất hoặc danh từ đó, mà là một cái gì đó hoàn toàn khác biệt.</code><br><code>Công thức: S + V + anything but + Adjective/Noun</code><br><code>Ví dụ đọc: "The research findings were anything but conclusive, indicating a need for further investigation." (Những phát hiện nghiên cứu hoàn toàn không mang tính kết luận, cho thấy cần phải điều tra thêm.)</code><br><code>Cách hiểu: Nhấn mạnh rằng đối tượng hoặc tình trạng được mô tả hoàn toàn không có tính chất đó, mà ngược lại.</code><br><code>2. Phân tích các Mệnh đề trạng ngữ chỉ phương tiện/cách thức phức tạp với "Whereby" và "In which"</code><br><code>"Whereby" (Theo đó, nhờ đó, bằng cách đó): Diễn tả cách thức hoặc phương tiện mà một hành động hoặc tình huống diễn ra. Nó thường dùng để giải thích một hệ thống hoặc quy trình.</code><br><code>Công thức: Noun + whereby + S + V</code><br><code>Ví dụ đọc: "The study proposed a new framework whereby complex data could be analyzed more efficiently through machine learning algorithms." (Nghiên cứu đề xuất một khuôn khổ mới theo đó dữ liệu phức tạp có thể được phân tích hiệu quả hơn thông qua các thuật toán học máy.)</code><br><code>Cách hiểu: "Whereby" giải thích cơ chế hoặc phương pháp mà thông tin/hành động trong mệnh đề chính hoạt động.</code><br><code>"In which" (Trong đó, mà trong đó): Thường được dùng như một mệnh đề quan hệ để mô tả một nơi chốn, một khung thời gian, hoặc một khái niệm trừu tượng mà trong đó một hành động hoặc sự kiện xảy ra. Nó trang trọng hơn "where" hoặc "when" đơn thuần.</code><br><code>Công thức: Noun + in which + S + V</code><br><code>Ví dụ đọc: "The researchers developed a model in which various environmental factors were integrated to predict long-term ecological shifts." (Các nhà nghiên cứu đã phát triển một mô hình mà trong đó nhiều yếu tố môi trường khác nhau được tích hợp để dự đoán các thay đổi sinh thái dài hạn.)</code><br><code>Cách hiểu: "In which" cung cấp thông tin chi tiết về môi trường, bối cảnh hoặc cấu trúc mà hành động của mệnh đề chính diễn ra.</code><br><code>(05) Student’s Book:</code><br><code>- Weapons, death, and tofu: finding nirvana in an SUV (Vũ khí, cái chết và đậu hũ: tìm niết bàn trong một chiếc SUV)</code><br><code>- Age-quake: say hello to under-population (Sóng tuổi già: chào mừng dân số suy giảm)</code><br><code>- Teaching English as a foreign language (Dạy tiếng Anh như ngoại ngữ)</code><br><code>* Homework Guide:</code></td></tr><tr><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;"><code>(06) Homework (Bài tập về nhà) </code><br><code>- Học từ vựng và cấu trúc ngữ pháp tiết 22 trong Notebook (Learn vocabulary and grammar structure in lesson 22 in Notebook) </code><br><code>- Làm meaning of Words trong Notebook tiết 22 (Write down vocabulary in Notebook in lesson 22) </code><br><code>- Làm bài tập ngữ pháp trong Notebook tiết 22 (Do grammar exercises in Notebook in lesson 22) </code><br><code>- Làm các bài tập chưa hoàn thành trong Students' Book (Do the unfinished exercises in the Students' Book)</code></td></tr></tbody></table></figure>
Lecture Type
Bài tập về nhà
Fee
Private
Status
Publish