Segment IELTS | Reading - Type 01 (General) | page 161 - 173

Submitted by api on Mon, 05/16/2022 - 23:54

<figure class="table"><table><tbody><tr><td style="background-color:#45c0f8;border-right:1px solid #000000;border-top:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;"><code><strong>Lesson</strong></code></td><td style="background-color:#45c0f8;border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;border-top:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;"><code><strong>Segment IELTS READING | Type Lesson: 01</strong></code></td><td style="background-color:#45c0f8;border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;border-top:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;"><code><strong>BOOK: IELTS MIKE | Page 161-173</strong></code></td></tr><tr><td style="background-color:#ffffff;border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;" colspan="1" rowspan="2"><code>21</code></td><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;" colspan="1" rowspan="2"><code>VIETNAMESE TEACHER</code></td><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;"><code>(01) Check Vocabulary (Dò từ vựng): Lesson 20 (Tiết 20)</code><br><code>(02) Edit Homework:</code><br><code>- Lesson 20 (Tiết 20)</code><br><code>(03) Vocabulary (Từ vựng): Concoction (n.) /kənˈkɒkʃn̩/ – sự pha chế ; Dysentery (n.) /ˈdɪsəntri/ – kiết lỵ ; Perishable (adj.) /ˈperɪʃəbl̩/ – dễ hư hỏng ; Revitalization (n.) /ˌriːˌvaɪtəlaɪˈzeɪʃn̩/ – sự hồi sinh ; Sanitation (n.) /ˌsænɪˈteɪʃn̩/ – các hệ thống vệ sinh ; Superintendent (n.) /ˌsuːpərɪnˈtendənt/ – người trông nom ; Typhus (n.) /ˈtaɪfəs/ – bệnh sốt phát ban</code><br><code>(04) Grammar:</code><br><code>1. Hiểu và phân tích cấu trúc "As such" và "As yet"</code><br><code>"As such" (Vì lẽ đó, theo đúng nghĩa đó, do đó): Thường dùng để chỉ một điều gì đó dựa trên những gì đã được đề cập hoặc để làm rõ bản chất của một vật/sự việc.</code><br><code>Công thức: Thường đứng đầu mệnh đề hoặc sau một mệnh đề phụ.</code><br><code>Ví dụ đọc: "The research focused on niche markets; as such, its findings may not be generalizable to the broader population." (Nghiên cứu tập trung vào các thị trường ngách; vì lẽ đó, những phát hiện của nó có thể không khái quát hóa được cho toàn bộ dân số.)</code><br><code>Cách hiểu: Cụm từ này cho biết rằng điều sắp được nói là kết quả logic hoặc một đặc điểm của điều đã được đề cập trước đó. Nó giúp bạn theo dõi luồng suy nghĩ và kết nối các phần của lập luận.</code><br><code>"As yet" (Cho đến nay, cho đến thời điểm này): Dùng để chỉ ra rằng một điều gì đó chưa xảy ra hoặc chưa đúng cho đến thời điểm hiện tại, thường ngụ ý rằng nó có thể thay đổi trong tương lai.</code><br><code>Công thức: Thường đứng ở đầu hoặc cuối câu, hoặc trước động từ.</code><br><code>Ví dụ đọc: "The full implications of the new technology are as yet unclear, necessitating further investigation." (Những tác động đầy đủ của công nghệ mới cho đến nay vẫn chưa rõ ràng, đòi hỏi phải điều tra thêm.)</code><br><code>Cách hiểu: Cụm từ này nhấn mạnh tính tạm thời của một tình trạng hoặc sự thiếu vắng của một sự kiện/thông tin tính đến thời điểm hiện tại. Nó thường gợi ý về sự phát triển hoặc thay đổi trong tương lai.</code><br><code>2. Phân tích các cấu trúc với "Lest" (Để khỏi, e rằng)</code><br><code>"Lest" là một liên từ khá trang trọng, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày nhưng lại xuất hiện trong văn viết học thuật để diễn tả mục đích phủ định (để tránh điều gì đó xảy ra) hoặc nỗi lo sợ. Nó thường đi kèm với động từ nguyên mẫu không "to" hoặc should + V.</code><br><code>Công thức: S + V + lest + S' + V (nguyên mẫu không "to" / should + V)</code><br><code>Ví dụ đọc: "Researchers carefully controlled for all variables, lest any confounding factors distort the results." (Các nhà nghiên cứu đã cẩn thận kiểm soát tất cả các biến số, để khỏi bất kỳ yếu tố nhiễu nào làm sai lệch kết quả.)</code><br><code>Cách hiểu: "Lest" cho biết mục đích của hành động trong mệnh đề chính là để ngăn chặn điều gì đó tiêu cực xảy ra. Nó chỉ ra một sự phòng ngừa hoặc một mối lo ngại.</code><br><code>(05) Student’s Book:</code><br><code>- Florence Nightingale (Florence Nightingale)</code><br><code>- Endangered languages (Các ngôn ngữ đang bị đe dọa)</code><br><code>- A brief (and tasty) history of chocolate (Lịch sử ngắn gọn (và ngon) của chocolate)</code><br><code>* Homework Guide:</code></td></tr><tr><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;"><code>(06) Homework (Bài tập về nhà)&nbsp;</code><br><code>- Học từ vựng và cấu trúc ngữ pháp tiết 21 trong Notebook (Learn vocabulary and grammar structure in lesson 21 in Notebook)&nbsp;</code><br><code>- Làm meaning of Words trong Notebook tiết 21 (Write down vocabulary in Notebook in lesson 21)&nbsp;</code><br><code>- Làm bài tập ngữ pháp trong Notebook tiết 21 (Do grammar exercises in Notebook in lesson 21)&nbsp;</code><br><code>- Làm các bài tập chưa hoàn thành trong Students' Book (Do the unfinished exercises in the Students' Book)&nbsp;</code><br>&nbsp;</td></tr></tbody></table></figure>

Lecture Type
Bài tập về nhà
Fee
Private
Status
Publish