Segment IELTS | Reading - Type 01 (General) | page 148 - 160

Submitted by api on Mon, 05/16/2022 - 23:54

<figure class="table"><table><tbody><tr><td style="background-color:#45c0f8;border-right:1px solid #000000;border-top:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;"><code><strong>Lesson</strong></code></td><td style="background-color:#45c0f8;border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;border-top:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;"><code><strong>Segment IELTS READING | Type Lesson: 01</strong></code></td><td style="background-color:#45c0f8;border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;border-top:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;"><code><strong>BOOK: IELTS MIKE | Page 148-160</strong></code></td></tr><tr><td style="background-color:#ffffff;border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;" colspan="1" rowspan="2"><code>20</code></td><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;" colspan="1" rowspan="2"><code>VIETNAMESE TEACHER</code></td><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;"><code>(01) Check Vocabulary (Dò từ vựng): Lesson 19 (Tiết 19)</code><br><code>(02) Edit Homework:</code><br><code>- Lesson 19 (Tiết 19)</code><br><code>(03) Vocabulary (Từ vựng): Aesthetics (n.) /iːsˈθetɪks/ – thẩm mỹ ; Brassy (adj.) /ˈbrɑːsi/ – tự cao, xấc xược ; Culinary (adj.) /ˈkʌlɪnəri/ – ẩm thực ; Hegemony (n.) /hɪˈɡeməni/ – quyền lãnh đạo, bá chủ ; Hijack (v., n.) /ˈhaɪdʒæk/ – không tặc, cướp xe cộ ; Insidious (adj.) /ɪnˈsɪdɪəs/ – ngấm ngầm gây hại, âm ỉ, xảo quyệt ; Repulsive (adj.) /rɪˈpʌlsɪv/ – ghê tởm ; Tenacious (adj.) /tɪˈneɪʃəs/ – kiên trì</code><br><code>(04) Grammar:</code><br><code>1. Hiểu và phân tích các cấu trúc "The extent to which..." và "To what extent..." (Mức độ)</code><br><code>"The extent to which...":</code><br><code>Công thức: The extent to which + S + V</code><br><code>Ví dụ đọc: "The report examines the extent to which climate change has impacted global biodiversity over the last century." (Báo cáo xem xét mức độ mà biến đổi khí hậu đã tác động đến đa dạng sinh học toàn cầu trong thế kỷ qua.)</code><br><code>Cách hiểu: Cấu trúc này dùng để diễn đạt phạm vi hoặc mức độ ảnh hưởng, sự đúng đắn của một vấn đề. Nó mời gọi sự phân tích về một sự việc không phải là tuyệt đối mà có nhiều mức độ khác nhau.</code><br><code>"To what extent...":</code><br><code>Công thức: To what extent + Aux + S + V (thường trong câu hỏi hoặc khi diễn đạt một câu hỏi gián tiếp)</code><br><code>Ví dụ đọc: "Scientists are still debating to what extent human activities are responsible for recent extreme weather events." (Các nhà khoa học vẫn đang tranh luận về mức độ mà các hoạt động của con người phải chịu trách nhiệm về các sự kiện thời tiết cực đoan gần đây.)</code><br><code>Cách hiểu: Tương tự như trên, nhưng thường đặt ra một câu hỏi về mức độ hoặc phạm vi của một vấn đề, thường gợi ý rằng có nhiều yếu tố hoặc nhiều khía cạnh cần được xem xét.</code><br><code>2. Phân tích các cấu trúc với "There is no doubt that..." và "It is undeniable that..." (Diễn đạt sự chắc chắn)</code><br><code>"There is no doubt that...":</code><br><code>Công thức: There is no doubt that + S + V</code><br><code>Ví dụ đọc: "There is no doubt that technological advancements have profoundly transformed human communication." (Không còn nghi ngờ gì nữa rằng những tiến bộ công nghệ đã thay đổi sâu sắc cách giao tiếp của con người.)</code><br><code>Cách hiểu: Nhấn mạnh rằng thông tin được trình bày là một sự thật đã được chấp nhận rộng rãi hoặc rất rõ ràng, không có bất kỳ nghi ngờ nào.</code><br><code>"It is undeniable that...":</code><br><code>Công thức: It is undeniable that + S + V</code><br><code>Ví dụ đọc: "It is undeniable that access to education plays a crucial role in social mobility." (Không thể phủ nhận rằng việc tiếp cận giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong sự dịch chuyển xã hội.)</code><br><code>Cách hiểu: Tương tự như trên, cấu trúc này khẳng định một sự thật không thể chối cãi, thường dùng để củng cố một luận điểm hoặc kết luận.</code><br><code>(05) Student’s Book:</code><br><code>- Barbie around the world (Barbie trên toàn thế giới)</code><br><code>- Economic apartheid kills (Chế độ phân biệt kinh tế gây chết người)</code><br><code>- The Chicken Tikka Masala story (Câu chuyện về món Chicken Tikka Masala)</code><br><code>* Homework Guide:</code></td></tr><tr><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;"><code>(06) Homework (Bài tập về nhà)&nbsp;</code><br><code>- Học từ vựng và cấu trúc ngữ pháp tiết 20 trong Notebook (Learn vocabulary and grammar structure in lesson 20 in Notebook)&nbsp;</code><br><code>- Làm meaning of Words trong Notebook tiết 20 (Write down vocabulary in Notebook in lesson 20)&nbsp;</code><br><code>- Làm bài tập ngữ pháp trong Notebook tiết 20 (Do grammar exercises in Notebook in lesson 20)&nbsp;</code><br><code>- Làm các bài tập chưa hoàn thành trong Students' Book (Do the unfinished exercises in the Students' Book)&nbsp;</code><br>&nbsp;</td></tr></tbody></table></figure>

Lecture Type
Bài tập về nhà
Fee
Private
Status
Publish