Segment IELTS | Speaking - Type 01 (General) | Unit 4 page 90 - 95

Submitted by api on Mon, 05/16/2022 - 23:53

<figure class="table"><table><tbody><tr><td style="background-color:#45c0f8;border-right:1px solid #000000;border-top:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;"><code><strong>Lesson</strong></code></td><td style="background-color:#45c0f8;border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;border-top:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;"><code><strong>Segment IELTS SPEAKING | Type: 01</strong></code></td><td style="background-color:#45c0f8;border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;border-top:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;"><code><strong>BOOK: IELTS MIKE | Page 90-95</strong></code></td></tr><tr><td style="background-color:#ffffff;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;">&nbsp;</td><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;"><code>FOREIGN TEACHER</code></td><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;"><code>* Exam Focus:</code><br><code>- IELTS speaking part two: two minutes</code><br><code>+ Topic: places</code><br><code>* Practice Exercise</code><br>&nbsp;</td></tr><tr><td style="background-color:#ffffff;border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;" colspan="1" rowspan="2"><code>7</code></td><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;" colspan="1" rowspan="2"><code>VIETNAMESE TEACHER</code></td><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;"><code>(01) Check Vocabulary (Dò từ vựng): Lesson 6 (Tiết 6)</code><br><code>(02) Edit Homework - Test - R&amp;W, Listening in Student’s book/ Notebook (Sửa bài tập về nhà Student’s book/Notebook)&nbsp;</code><br><code>- Lesson 6 (Tiết 6)</code><br><code>(03) Vocabulary (Từ vựng): Abseiling (n.) /ˈæbseɪlɪŋ/ – (tên môn thể thao) leo "đu" xuống núi ; Arrogant (adj.) /ˈærəɡənt/ – kiêu ngạo ; Bungee (n.) /ˈbʌndʒi/ – (bungee jump): nhảy bungee ; Dilapidated (adj.) /dɪˈlæpɪdeɪtɪd/ – đổ nát, xiêu vẹo, ọp ẹp (nhà) ; Dingy (adj.) /ˈdɪndʒi/ – tối màu, xỉn, xám xịt ; Elegant (adj.) /ˈelɪɡənt/ – thanh lịch ; Hellish (adj.) /ˈhelɪʃ/ – như địa ngục, khủng khiếp ; Upbeat (adj.) /ˈʌpbiːt/ – lạc quan</code><br><code>(04) Grammar - Homework Guide (Ngữ pháp - Hướng dẫn bài tập về nhà):&nbsp;</code><br><code>1. Sử dụng Cấu trúc giả định với "As if / As though" để diễn tả sự so sánh giả định hoặc điều không có thật</code><br><code>Cấu trúc này cho phép bạn mô tả một điều gì đó dường như là thật, hoặc đang diễn ra, nhưng thực tế thì không phải vậy, hoặc có vẻ phóng đại. Việc sử dụng "as if" hoặc "as though" với động từ lùi thì (past simple hoặc past perfect) thể hiện khả năng diễn đạt sắc thái ý nghĩa tinh tế.</code><br><code>Công thức: S + V + as if / as though + S + V (quá khứ đơn/quá khứ hoàn thành)</code><br><code>Sử dụng quá khứ đơn nếu điều được so sánh là không có thật hoặc không đúng ở hiện tại/tương lai.</code><br><code>Sử dụng quá khứ hoàn thành nếu điều được so sánh là không có thật hoặc không đúng ở quá khứ.</code><br><code>Ví dụ:</code><br><code>"Sometimes, when I'm walking around my old neighborhood, it feels as if time hasn't passed at all." (Đôi khi, khi tôi đi bộ quanh khu phố cũ của mình, cảm giác như thể thời gian chưa hề trôi qua.)</code><br><code>"He spoke about the topic as though he were an expert, even though he's only just started learning about it." (Anh ấy nói về chủ đề đó như thể anh ấy là một chuyên gia, mặc dù anh ấy chỉ mới bắt đầu tìm hiểu về nó.)</code><br><code>"The city lights glittered below as if millions of tiny stars had been scattered across the landscape." (Ánh đèn thành phố lấp lánh bên dưới như thể hàng triệu ngôi sao nhỏ đã được rải khắp cảnh quan.)</code><br><code>Ứng dụng trong Speaking: Khi bạn muốn mô tả một cảm giác, một sự vật, hoặc một hành động bằng cách so sánh nó với một tình huống tưởng tượng hoặc không có thật, thêm tính biểu cảm cho lời nói.</code><br><code>2. Sử dụng Mệnh đề phân từ (Participial Clauses) để rút gọn và nối các ý một cách linh hoạt</code><br><code>Mệnh đề phân từ (sử dụng V-ing, V3/ed, hoặc having + V3/ed) là một cách rất hiệu quả để rút gọn câu, kết nối các ý tưởng và diễn tả mối quan hệ nguyên nhân-kết quả, thời gian, hoặc điều kiện một cách tự nhiên và trôi chảy trong Speaking. Đây là một dấu hiệu của sự thành thạo cấu trúc câu.</code><br><code>Hiện tại phân từ (Present Participle - V-ing):</code><br><code>Dùng khi chủ ngữ của mệnh đề phụ và mệnh đề chính giống nhau, và hành động mang tính chủ động (thường diễn tả nguyên nhân, cách thức, hoặc hai hành động xảy ra đồng thời).</code><br><code>Ví dụ: "Realizing the importance of sustainability, many companies are now adopting eco-friendly practices." (Nhận ra tầm quan trọng của sự bền vững, nhiều công ty hiện đang áp dụng các biện pháp thân thiện với môi trường.)</code><br><code>Ứng dụng trong Speaking: Để giải thích lý do hoặc cách thức thực hiện một việc gì đó.</code><br><code>Quá khứ phân từ (Past Participle - V3/ed):</code><br><code>Dùng khi chủ ngữ của mệnh đề phụ và mệnh đề chính giống nhau, và hành động mang tính bị động.</code><br><code>Ví dụ: "Motivated by a desire to help others, she decided to pursue a career in nursing." (Được thúc đẩy bởi mong muốn giúp đỡ người khác, cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp điều dưỡng.)</code><br><code>Ứng dụng trong Speaking: Để giải thích nguyên nhân hoặc tình trạng dẫn đến một hành động.</code><br><code>Phân từ hoàn thành (Perfect Participle - Having + V3/ed):</code><br><code>Dùng để nhấn mạnh rằng hành động trong mệnh đề phân từ xảy ra trước hành động trong mệnh đề chính.</code><br><code>Ví dụ: "Having lived in several different countries, I've developed a broad perspective on cultural diversity." (Sau khi đã sống ở một số quốc gia khác nhau, tôi đã phát triển một cái nhìn rộng hơn về sự đa dạng văn hóa.)</code><br><code>Ứng dụng trong Speaking: Khi bạn muốn kể về một trải nghiệm đã hoàn thành và tác động của nó đến hiện tại.</code><br><code>(05) Student’s Book (Sách học sinh):</code><br>&nbsp;</td></tr><tr><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;"><code>(06) Homework (Bài tập về nhà):</code><br><code>- Học từ vựng và cấu trúc ngữ pháp tiết 7 trong Notebook (Learn vocabulary and grammar structure in lesson 7 in Notebook)</code><br><code>- Làm meaning of Words trong Notebook tiết 7 (Write down vocabulary in Notebook in lesson 7)</code><br><code>- Làm bài tập ngữ pháp trong Notebook tiết 7 (Do grammar exercises in Notebook in lesson 7)</code><br><code>- Làm các bài tập chưa hoàn thành trong Students' Book (Do the unfinished exercises in the Students' Book)</code></td></tr></tbody></table></figure>

Lecture Type
Bài tập về nhà
Fee
Private
Status
Publish