SPEAKING TEST 2

Submitted by api on Mon, 08/11/2025 - 20:10

<figure class="table"><table><tbody><tr><td style="background-color:#45c0f8;border:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;"><strong>Lesson</strong></td><td style="background-color:#45c0f8;border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;border-top:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;"><code><strong>Segment 02 | Type Lesson: 03</strong></code></td><td style="background-color:#45c0f8;border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;border-top:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;">BOOK: IELTS PRACTICE TEST PLUS 1 | Page:</td></tr><tr><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-left:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;" colspan="1" rowspan="2">19</td><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;" colspan="1" rowspan="2"><code>VIETNAMESE TEACHER</code></td><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;">(01) Check Vocabulary (Dò từ vựng): - Lesson 18 (Tiết 18)<br>(02) Edit Test (Sửa bài):<br>- Lesson 18 (Tiết 18)<br>(03) Game + Vocabulary (Game + Từ vựng): resilience (n) /rɪˈzɪl.jəns/ — sự kiên cường, khả năng phục hồi; confidence (n) /ˈkɒn.fɪ.dəns/ — sự tự tin; participation (n) /pɑːˌtɪs.ɪˈpeɪ.ʃən/ — sự tham gia; constructive (adj) /kənˈstrʌk.tɪv/ — mang tính xây dựng; inclusive (adj) /ɪnˈkluː.sɪv/ — bao hàm, toàn diện; valuable (adj) /ˈvæl.jə.bəl/ — quý báu, có giá trị; emphasize (v) /ˈem.fə.saɪz/ — nhấn mạnh; motivate (v) /ˈməʊ.tɪ.veɪt/ — thúc đẩy, truyền động lực; boost (v) /buːst/ — tăng cường, nâng cao; engaging (adj) /ɪnˈɡeɪ.dʒɪŋ/ — hấp dẫn, lôi cuốn; independent (adj) /ˌɪn.dɪˈpen.dənt/ — độc lập; responsibility (n) /rɪˌspɒn.səˈbɪl.ə.ti/ — trách nhiệm; adapt (v) /əˈdæpt/ — thích nghi; perspective (n) /pəˈspek.tɪv/ — góc nhìn, quan điểm; chaotic (adj) /keɪˈɒt.ɪk/ — hỗn loạn; punctual (adj) /ˈpʌŋk.tʃu.əl/ — đúng giờ; fulfilling (adj) /fʊlˈfɪl.ɪŋ/ — thỏa mãn, đáng làm; recognition (n) /ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/ — sự công nhận; motivate (v) /ˈməʊ.tɪ.veɪt/ — thúc đẩy, động viên; diversity (n) /daɪˈvɜː.sə.ti/ — sự đa dạng; on the fence (idiom) /ˈɒn ðə fens/ — lưỡng lự, do dự; a piece of cake (idiom) /ə pi:s əv keɪk/ — dễ ợt; shake like a leaf (idiom) /ʃeɪk laɪk ə liːf/ — run bần bật (vì lo lắng hoặc sợ); cool as a cucumber (idiom) /ˈku:l əz ə ˈkjuːkʌmbə/ — bình tĩnh, điềm tĩnh; bite the bullet (idiom) /baɪt ðə ˈbʊlɪt/ — cắn răng chịu đựng, can đảm làm việc khó; go the extra mile (idiom) /ˈɡəʊ ði ˈekstrə maɪl/ — nỗ lực vượt mức bình thường; practice makes perfect (idiom) /ˈpræktɪs ˈmeɪks ˈpɜːfɪkt/ — có công mài sắt, có ngày nên kim; get into the groove (idiom) /ˈget ˈɪntə ðə ɡruːv/ — bắt nhịp, quen với điều gì đó; a blessing in disguise (idiom) /ə ˈblesɪŋ ɪn dɪsˈɡaɪz/ — trong cái rủi có cái may; kill two birds with one stone (idiom) /kɪl ˌtu: bɜːdz wɪð wʌn stəʊn/ — một mũi tên trúng hai đích<br>-Shake like a leaf: run bần bật (vì lo lắng hoặc sợ)<br>-Cool as a cucumber: bình tĩnh, điềm tĩnh<br>-Bite the bullet: cắn răng chịu đựng, can đảm làm việc khó<br>-Go the extra mile: nỗ lực vượt mức bình thường<br>-Practice makes perfect: có công mài sắt, có ngày nên kim<br>-Get into the groove: bắt nhịp, quen với điều gì đó<br>-A blessing in disguise: trong cái rủi có cái may<br>-Kill two birds with one stone: một mũi tên trúng hai đích<br>(04) Grammar (Ngữ pháp):<br>1. It taught me that + clause<br>- Công thức chung: It taught me that + S + V (mang ý nghĩa “nó dạy tôi rằng...”)<br>- Nghĩa tiếng Việt: Nó đã dạy tôi rằng...<br>- Bối cảnh sử dụng (dịch tiếng Việt): Dùng để chia sẻ bài học, kinh nghiệm rút ra từ một sự kiện, trải nghiệm trong quá khứ<br>- Câu ví dụ: Living alone abroad taught me that independence comes with responsibility.<br>- Dịch câu: Việc sống một mình ở nước ngoài đã dạy tôi rằng sự độc lập đi kèm với trách nhiệm.<br>2. You just have to + V (bare infinitive)<br>- Công thức chung: You just have to + động từ nguyên thể không “to”<br>- Nghĩa tiếng Việt: Bạn chỉ cần phải...<br>- Bối cảnh sử dụng (dịch tiếng Việt): Đưa ra lời khuyên đơn giản, nhấn mạnh hành động cần thiết để đạt được điều gì đó<br>- Câu ví dụ: If you want to get better at public speaking, you just have to keep practicing.<br>- Dịch câu: Nếu bạn muốn giỏi hơn trong việc nói trước đám đông, bạn chỉ cần luyện tập thường xuyên.<br>3. It takes + O + time + to V<br>- Công thức chung: It takes + someone + time + to + V (động từ nguyên thể)<br>- Nghĩa tiếng Việt: Mất bao lâu để làm gì đó<br>- Bối cảnh sử dụng: Dùng để diễn tả khoảng thời gian cần thiết để hoàn thành một hành động cụ thể.<br>- Câu ví dụ: It took me a few months to adapt to the new environment.<br>- Dịch câu: Tôi mất vài tháng để thích nghi với môi trường mới.<br>*Homework Guide (Hướng dẫn BTVN)<br>- SPEAKING TEST 2</td></tr><tr><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;">(05) Homework (Bài tập về nhà)&nbsp;<br>- Học từ vựng và cấu trúc ngữ pháp tiết 19 trong Notebook (Learn vocabulary and grammar structure in lesson 19 in Notebook)&nbsp;<br>- Làm meaning of Words trong Notebook tiết 19 (Do the Meaning of Words in Notebook in lesson 19)&nbsp;<br>- Làm bài tập ngữ pháp trong Notebook tiết 19 (Do grammar exercises in Notebook in lesson 19)&nbsp;<br>- Làm bài tập phần WORKBOOK trong Notebook tiết 19 (Do the exercises in the WORKBOOK section in Notebook in lesson 19)&nbsp;<br>- Làm các bài tập chưa hoàn thành trong Students' Book (Do the unfinished exercises in the Students' Book)</td></tr></tbody></table></figure>

Lecture Type
Bài học
code
19GDI524L1