<figure class="table"><table><tbody><tr><td style="background-color:#45c0f8;border:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;"><strong>Lesson</strong></td><td style="background-color:#45c0f8;border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;border-top:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;"><strong>Segment: IELTS | Type: 06</strong></td><td style="background-color:#45c0f8;border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;border-top:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;"><code>BOOK: IETLS TRAINERS 2 | FINAL TEST</code></td></tr><tr><td style="background-color:#ffff00;border-bottom:1px solid #000000;border-left:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;" colspan="1" rowspan="2">24</td><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;" colspan="1" rowspan="2">VIETNAMESE TEACHER</td><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;"><code>(01) Test LISTENING, READING AND WRITING, SPEAKING</code><br><code>- LISTENING TEST 5 & SPEAKING TEST 2</code><br><code>(02) Edit Test LISTENING, READING AND WRITING, SPEAKING </code><br><code>- LISTENING - SPEAKING - TEST 1</code><br><code>(03) Vocabulary (Từ vựng): Fortunate /ˈfɔːtʃ(ə)nət/ (adj): may mắn ; Scratched /skrætʃt/ (adj): bị trầy xước ; Soaked /səʊkt/ (adj): bị ướt sũng ; Annoying /əˈnɔɪɪŋ/ (adj): gây phiền toái ; Contractor /ˈkɒntræktər/ (n): nhà thầu (thợ xây) ; Construction /kənˈstrʌkʃ(ə)n/ (n): xây dựng ; Replacement /rɪˈpleɪsmənt/ (n): vật thay thế ; Assessment /əˈsɛsmənt/ (n): sự đánh giá ; Photographic evidence /ˌfəʊtəˈɡræfɪk ˈɛvɪdəns/ (n): bằng chứng hình ảnh ; Neighbourhood /ˈneɪbəhʊd/ (n): khu dân cư ; Submission /səbˈmɪʃ(ə)n/ (n): sự nộp hồ sơ ; Process /ˈprəʊsɛs/ (n): quy trình ; Participate /pɑːˈtɪsɪpeɪt/ (v): tham gia ; Challenging /ˈtʃælɪndʒɪŋ/ (adj): đầy thử thách ; Encouragement /ɪnˈkʌrɪdʒmənt/ (n): sự động viên ; Portable /ˈpɔːtəb(ə)l/ (adj): di động ; Steep /stiːp/ (adj): dốc đứng ; Terrain /təˈreɪn/ (n): địa hình ; Wildlife /ˈwaɪldlaɪf/ (n): động vật hoang dã ; Acquire /əˈkwaɪə(r)/ (v): đạt được ; Evaluate /ɪˈvæljʊeɪt/ (v): đánh giá ; Trekking /ˈtrekɪŋ/ (n): đi bộ đường dài ; Kayaking /ˈkaɪækɪŋ/ (n): chèo thuyền kayak ; Coastline /ˈkəʊstlaɪn/ (n): đường bờ biển ; Maintenance /ˈmeɪntənəns/ (n): bảo trì, bảo dưỡng ; Apprentice /əˈprɛntɪs/ (n): người học việc, thực tập sinh ; Identity /aɪˈdɛntɪti/ (n): bản sắc ; Temporary /ˈtɛmp(ə)rəri/ (adj): tạm thời ; Negotiation /nɪˌɡəʊʃɪˈeɪʃ(ə)n/ (n): đàm phán ; Minimum wage /ˈmɪnɪməm weɪdʒ/ (n): lương tối thiểu ; Survey /ˈsɜːveɪ/ (n): khảo sát ; Upskill /ʌpˈskɪl/ (v): nâng cao kỹ năng ; Emergency /ɪˈmɜːdʒ(ə)nsi/ (n): tình huống khẩn cấp ; Compete /kəmˈpiːt/ (v): cạnh tranh ; Income inequality /ˈɪnkʌm ˌɪnɪˈkwɒləti/ (n): bất bình đẳng thu nhập ; Security /sɪˈkjʊərəti/ (n): sự đảm bảo, an toàn ; Work-life balance /ˈwɜːk laɪf ˈbæləns/ (n): cân bằng công việc và cuộc sống ; Predictable /prɪˈdɪktəbl/ (adj): có thể dự đoán ; Seekers /ˈsiːkəz/ (n): người tìm kiếm ; Steep /stiːp/ (adj): dốc ; Realisation /ˌrɪəlaɪˈzeɪʃ(ə)n/ (n): sự nhận ra ; Entrepreneurs /ˌɒntrəprəˈnɜːz/ (n): doanh nhân ; Establish /ɪˈstæblɪʃ/ (v): thành lập ; Description /dɪˈskrɪpʃ(ə)n/ (n): mô tả ; Citizens /ˈsɪtɪz(ə)nz/ (n): công dân ; Contribute /kənˈtrɪbjuːt/ (v): đóng góp ; Newspapers /ˈnjuːzpeɪpəz/ (n): báo chí ; Thrill /θrɪl/ (n): sự hứng khởi ; Merchants /ˈmɜːtʃ(ə)nts/ (n): thương gia ; Prospectors /ˈprɒspɛktəz/ (n): người thăm dò ; Spaciousness /ˈspeɪ.ʃəs.nəs/ - C1 - Noun - Sự rộng rãi ; Content /kənˈtent/ - C1 - Adjective - Hài lòng ; Disoriented /dɪˈsɔːr.i.ən.tɪd/ - C1 - Adjective - Mất phương hướng ; Neglect /nɪˈɡlekt/ - C1 - Verb / Noun - Bỏ bê, lơ là ; Imperative /ɪmˈper.ə.tɪv/ - C2 - Adjective - Cấp bách, bắt buộc ; Soothing /ˈsuː.ðɪŋ/ - C2 - Adjective - Êm dịu ; - Altruistic /ˌæl.truˈɪs.tɪk/ - C2 - Adjective - Vị tha, nhân đạo ; - Lethargic /ləˈθɑːr.dʒɪk/ - C1 - Adjective - Uể oải ; - Grasp /ɡræsp/ - C1 - Verb - Nắm bắt, hiểu rõ ; - Comprehend /ˌkɒm.prɪˈhend/ - C1 - Verb - Hiểu, lĩnh hội ; - There’s no place like home - Không nơi nào bằng nhà. ; - Put down roots - Ổn định và gắn bó với một nơi nào đó lâu dài. ; - Hit a brick wall - Gặp trở ngại lớn, không thể tiến xa hơn. ; - A light bulb went off in my head - Đột nhiên hiểu ra điều gì đó. ; - Every drop in the ocean counts - Mỗi sự đóng góp nhỏ đều có ý nghĩa.</code><br><code>(04) Grammar (Ngữ pháp):</code><br><code>1. No matter how + adj/adv + S + V, main clause</code><br><code>- Công thức chung: No matter how + tính từ/trạng từ + Chủ ngữ + Động từ, mệnh đề chính</code><br><code>- Nghĩa tiếng Việt: Dù có ... thế nào đi nữa thì ...</code><br><code>- Bối cảnh sử dụng: Được sử dụng khi muốn nhấn mạnh rằng một tình huống hoặc điều kiện không làm thay đổi kết quả.</code><br><code>- Ví dụ: No matter how hard I tried, I couldn’t grasp the formulas.</code><br><code>- Dịch: Dù tôi có cố gắng thế nào, tôi cũng không thể hiểu được các công thức.</code><br><code>2. The more + adj/adv + S + V, the more + adj/adv + S + V</code><br><code>- Công thức chung: The more + tính từ/trạng từ + Chủ ngữ + Động từ, the more + tính từ/trạng từ + Chủ ngữ + Động từ</code><br><code>- Nghĩa tiếng Việt: Càng ... thì càng ...</code><br><code>- Bối cảnh sử dụng: Dùng để nhấn mạnh mối quan hệ tương quan giữa hai vế câu.</code><br><code>- Ví dụ: The more I studied, the more frustrated I became.</code><br><code>- Dịch: Càng học nhiều, tôi càng cảm thấy bực bội.</code><br><code>Homework Guide (Hướng dẫn BTVN)</code></td></tr><tr><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;"><code>(05) Homework (Bài tập về nhà)</code><br><code>- Học từ vựng và cấu trúc ngữ pháp tiết 24 trong Notebook (Learn vocabulary and grammar structure in lesson 24 in Notebook)</code><br><code>- Làm meaning of Words trong Notebook tiết 24 (Do the Meaning of Words in Notebook in lesson 24)</code><br><code>- Làm bài tập ngữ pháp trong Notebook tiết 24 (Do grammar exercises in Notebook in lesson 24)</code><br><code>- Làm bài tập phần WORKBOOK trong Notebook tiết 24 (Do the exercises in the WORKBOOK section in Notebook in lesson 24)</code><br><code>- Làm các bài tập chưa hoàn thành trong Students' Book (Do the unfinished exercises in the Students' Book)</code></td></tr></tbody></table></figure>
Lecture Type
Bài học
code
24GDI7L2
Created by
58ce3fda-b792-42f5-b4bd-a7b78593a849