<figure class="table"><table><tbody><tr><td style="background-color:#45c0f8;border:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;"><code>Lesson</code></td><td style="background-color:#45c0f8;border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;border-top:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;"><code>Segment: IELTS | Speaking | Type: 03</code></td><td style="background-color:#45c0f8;border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;border-top:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;vertical-align:top;"><code>BOOK: IETLS TRAINERS 1 | Page:</code></td></tr><tr><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-left:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;" colspan="1" rowspan="2">19</td><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;">VIETNAMESE TEACHER</td><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;vertical-align:top;"><code><strong>Edit Homework WB-NB</strong></code><br><span style="color:#ff0000;"><code><strong>Vocabulary </strong></code></span><br><code>- Supportive /səˈpɔː.tɪv/ - C1 - Adjective - Hỗ trợ, ủng hộ</code><br><code>- Evolving /ɪˈvɒlvɪŋ/ - C1 - Adjective - Đang phát triển, tiến hóa</code><br><code>- Affordable /əˈfɔː.də.bəl/ - C1 - Adjective - Phải chăng, hợp lý (về giá cả)</code><br><code>- Cuisine /kwɪˈziːn/ - C1 - Noun - Ẩm thực</code><br><code>- Experimenting /ɪkˈsper.ɪ.mentɪŋ/ - C2 - Verb (present participle) - Thử nghiệm</code><br><code>- Authentic /ɔːˈθen.tɪk/ - C1 - Adjective - Chính thống, xác thực</code><br><code>- Breathtaking /ˈbreθˌteɪ.kɪŋ/ - C1 - Adjective - Đẹp đến ngỡ ngàng, ngoạn mục</code><br><code>- Desensitize /ˌdiːˈsen.sɪ.taɪz/ - C1 - Verb - Làm giảm nhạy cảm</code><br><code>- Shape /ʃeɪp/ - C1 - Verb - Định hình, ảnh hưởng đến</code><br><code>- Overwhelming /ˌəʊ.vəˈwel.mɪŋ/ - C1 - Adjective - Áp đảo, choáng ngợp</code><br><code>- On the edge of my seat - C2 - Hồi hộp, căng thẳng</code><br><code>- Hit me like a ton of bricks - C1 - Khiến tôi rất sốc hoặc xúc động mạnh</code><br><code>- Take a toll on - C1 - Gây ảnh hưởng xấu, thiệt hại</code><br><code>- Blown out of proportion - C1 - Bị làm quá lên, phóng đại quá mức</code><br><code>- Kick back and relax - C1 - Thư giãn, nghỉ ngơi</code><br><code>- Transit /ˈtræn.zɪt/ - C1 - Noun - Sự đi qua, quá cảnh</code><br><code>- Hassle /ˈhæs.əl/ - C1 - Noun - Sự rắc rối, phiền phức</code><br><code>- Hyperloop /ˈhaɪ.pə.luːp/ - N/A (Specialized Term) - Noun - Hệ thống vận chuyển Hyperloop</code><br><code>- Automated /ˈɔː.tə.meɪ.tɪd/ - C1 - Adjective - Tự động hóa</code><br><code>- Quality time /ˈkwɒl.ɪ.ti taɪm/ - C1 - Noun phrase - Thời gian chất lượng</code><br><code>- Discourage /dɪˈskʌr.ɪdʒ/ - C1 - Verb - Làm nản lòng, ngăn cản</code><br><code>- Comfort zone /ˈkʌm.fət zəʊn/ - C1 - Noun phrase - Vùng an toàn</code><br><code>- Congestion /kənˈdʒes.tʃən/ - C1 - Noun - Sự tắc nghẽn</code><br><code>- Dependency /dɪˈpen.dən.si/ - C1 - Noun - Sự phụ thuộc</code><br><code>- Innovative /ˈɪn.ə.və.tɪv/ - C1 - Adjective - Sáng tạo</code><br><code>- A double-edged sword - C1 - Con dao hai lưỡi (có cả lợi ích và tác hại)</code><br><code>- The icing on the cake - C1 - Điều tuyệt vời bổ sung (điều gì đó làm cho một tình huống đã tốt trở nên hoàn hảo hơn)</code><br><code>- Step out of one’s comfort zone - C1 - Bước ra khỏi vùng an toàn (làm điều gì đó mới mẻ hoặc thử thách)</code><br><code>- Put one’s money where one’s mouth is - C2 - Làm đúng như lời nói (ủng hộ bằng hành động thay vì chỉ nói suông)</code><br><code>- Pull out all the stops - C1 - Làm mọi cách để đạt được điều gì đó</code><br><br><code><strong>Student’s book </strong></code><br><code>- SPEAKING TEST 2</code><br><span style="color:#ff0000;"><code><strong>Grammar </strong></code></span><br><code><strong>1. Câu sử dụng "As long as…" để diễn tả điều kiện (Conditional Clause with "As long as")</strong></code><br><code>- Công thức chung: As long as + subject + verb, main clause</code><br><code>- Nghĩa tiếng Việt: Miễn là, chỉ ra điều kiện cần để một sự việc xảy ra.</code><br><code>- Bối cảnh sử dụng: Dùng khi muốn đưa ra điều kiện có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả mong muốn.</code><br><code>- Ví dụ: "As long as there are creative minds, films will continue to be a big part of our lives."</code><br><code>- Dịch: "Miễn là còn những bộ óc sáng tạo, phim ảnh sẽ tiếp tục là một phần quan trọng trong cuộc sống của chúng ta."</code><br><br><code><strong>2. Cấu trúc nhấn mạnh với "What makes… is that…" (Cleft Sentence for Emphasis)</strong></code><br><code>- Công thức chung: What + verb + subject + is + clause</code><br><code>- Nghĩa tiếng Việt: Nhấn mạnh đặc điểm hoặc yếu tố quan trọng nhất của một sự vật/sự việc.</code><br><code>- Bối cảnh sử dụng: Dùng để tạo điểm nhấn vào một đặc điểm cụ thể thay vì chỉ đưa ra nhận xét chung chung.</code><br><code>- Ví dụ: "What makes this movie unforgettable is that it balances action, humor, and drama perfectly."</code><br><code>- Dịch: "Điều làm cho bộ phim này khó quên là nó cân bằng hoàn hảo giữa hành động, hài hước và kịch tính."</code><br><code><strong>3. Complex Sentence with "Even though" (Mệnh đề phức với "Even though")</strong></code><br><code>- Công thức chung: Even though + S + V (Clause 1), S + V (Clause 2)</code><br><code>- Nghĩa tiếng Việt: Dùng để diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề (một điều gì đó đúng nhưng có một yếu tố ngược lại).</code><br><code>- Bối cảnh sử dụng: Khi muốn nhấn mạnh rằng mặc dù một điều gì đó đúng, nhưng điều khác vẫn xảy ra hoặc vẫn đúng.</code><br><code>- Ví dụ: Even though I’m not much of an outdoor person, this journey proved to me that travelling is more than just visiting places.</code><br><code>- Dịch: Mặc dù tôi không phải là người thích hoạt động ngoài trời, nhưng chuyến đi này đã chứng minh với tôi rằng du lịch không chỉ đơn thuần là đi đến các địa điểm.</code><br> </td></tr><tr><td style="background-color:#f4cccc;border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;">VIETNAMESE TEACHER</td><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;vertical-align:top;"><code>- Làm bài tập: SPEAKING TEST 3</code><br><code>- Làm các bài tập trên lớp chưa hoàn thành. </code><br><code>- Học từ vựng mới. </code><br><code>- Viết các từ đồng nghĩa tại phần “Vocabulary Practice” để hoàn thành 1 câu nghĩa của từ trong Notebook</code></td></tr></tbody></table></figure>
File Urls
{"id":25374,"type":"document","url":"https://connect.aplus-english.edu.vn/sites/default/files/easyschool/upload/2025/08/lesson_19_ielts_7.0_-_8.5_lan_2_sb_0.pdf","width":null,"height":null,"thumbnail":"https://connect.aplus-english.edu.vn/sites/all/themes/easyedu/images/pdf-large.png"}
Lecture Type
Bài học
code
19GDI7L2
Created by
58ce3fda-b792-42f5-b4bd-a7b78593a849