LISTENING TEST 4

Submitted by api on Wed, 07/09/2025 - 15:25

<figure class="table"><table><tbody><tr><td style="background-color:#45c0f8;border:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;"><strong>Lesson</strong></td><td style="background-color:#45c0f8;border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;border-top:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;"><strong>Segment: IELTS | Listening | Type: 03</strong></td><td style="background-color:#45c0f8;border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;border-top:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;"><code>BOOK: IELTS TRAINERS 1 | Page:</code></td></tr><tr><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-left:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;" colspan="1" rowspan="2">4</td><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;" colspan="1" rowspan="2">VIETNAMESE TEACHER</td><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;"><code>(01) Check Vocabulary (Dò từ vựng): - Lesson 3 (Tiết 3)</code><br><code>(02) Edit Test (Sửa bài): - Lesson 3 (Tiết 3)</code><br><code>(03) Game + Vocabulary (Game + Từ vựng): Radiosonde /ˈreɪdɪəʊˌsɒnd/ (n): thiết bị đo khí tượng ; Transmitted /trænsˈmɪtɪd/ (v): truyền đi ; Hygrometer /haɪˈɡrɒmɪtə(r)/ (n): máy đo độ ẩm ; Barometer /bəˈrɒmɪtə(r)/ (n): máy đo áp suất khí quyển ; Atmospheric pressure /ˌætməsˈfɪərɪk ˈprɛʃər/ (n): áp suất khí quyển ; Observation /ˌɒbzəˈveɪʃən/ (n): quan sát ; Humidity levels /hjuːˈmɪdəti ˈlɛvəlz/ (n): mức độ ẩm ; Wind speed /wɪnd spiːd/ (n): tốc độ gió ; Sophistication /səˌfɪstɪˈkeɪʃən/ (n): sự tinh vi, phức tạp ; Healthcare professionals /ˈhɛlθˌkɛə prəˈfɛʃənlz/ (n): chuyên gia y tế ; Distraction /dɪsˈtrækʃən/ (n): sự phân tâm ; Beneficial /ˌbɛnɪˈfɪʃəl/ (adj): có lợi ; Reduce /rɪˈdjuːs/ (v): giảm bớt ; Disabilities /ˌdɪsəˈbɪlɪtiz/ (n): khuyết tật ; Expand /ɪksˈpænd/ (v): mở rộng ; Millennium /mɪˈlɛniəm/ (n): thiên niên kỷ ; Venue /ˈvɛnjuː/ (n): địa điểm tổ chức ; Social events /ˈsəʊʃəl ɪˈvɛnts/ (n): sự kiện xã hội ; Salsa /ˈsælsə/ (n): điệu nhảy salsa ; Exercise /ˈɛksəsaɪz/ (n): thể dục ; Qualified /ˈkwɒlɪfaɪd/ (adj): có chứng chỉ ; Balance training /ˈbælən̩s ˈtreɪnɪŋ/ (n): huấn luyện cân bằng ; Financial adviser /faɪˈnænʃəl ædˈvaɪzə/ (n): cố vấn tài chính ; Manage /ˈmænɪdʒ/ (v): quản lý ; Costs /kɒsts/ (n): chi phí ; Bring up children /brɪŋ ʌp ˈʧɪldrən/ (v): nuôi dưỡng con cái ; Elderly /ˈɛldəli/ (adj): cao tuổi ; Session /ˈsɛʃən/ (n): buổi học ; Urban /ˈɜːbən/ (adj): (thuộc) đô thị ; Geography /dʒɪˈɒɡrəfi/ (n): địa lý ; Land use /lænd juːs/ (n): việc sử dụng đất ; Outskirts /ˈaʊtskɜːts/ (n): ngoại ô ; Air quality /ɛə ˈkwɒlɪti/ (n): chất lượng không khí ; Employment /ɪmˈplɔɪmənt/ (n): việc làm ; Duplicate /ˈdjuːplɪkeɪt/ (v): sao chép, trùng lặp ; Assessment /əˈsɛs.mənt/ (n): sự đánh giá ; Collaborate /kəˈlæbəreɪt/ (v): hợp tác ; Presentation /ˌprɛzənˈteɪʃən/ (n): bài thuyết trình ; Analyse /ˈænəlaɪz/ (v): phân tích ; Innovation /ˌɪnəˈveɪʃən/ (n): sự đổi mới ; Snobbery /ˈsnɒbəri/ (n): sự kiêu căng, thái độ xem thường ; Timber /ˈtɪmbə/ (n): gỗ ; Flint /flɪnt/ (n): đá lửa ; Indigenous /ɪnˈdɪdʒɪnəs/ (adj): bản địa ; Trades /treɪdz/ (n): nghề nghiệp ; Glass /ɡlɑːs/ (n): thủy tinh ; Brewing /ˈbruːɪŋ/ (n): nghề ủ bia ; Silk-weaving /sɪlk-ˈwiːvɪŋ/ (n): nghề dệt lụa ; Knitting /ˈnɪtɪŋ/ (n): đan len ; Non-porous /nɒn-ˈpɔːrəs/ (adj): không xốp, không thấm nước ; Mixture /ˈmɪkstʃə/ (n): hỗn hợp ; Productive /prəˈdʌk.tɪv/ (adj): hiệu quả, năng suất ; Practically /ˈpræktɪkli/ (adv): thực tế, gần như ; Curriculum /kəˈrɪk.jə.ləm/ (n): chương trình học ; Evaluate /ɪˈvæl.ju.eɪt/ (v): đánh giá ; Reputation /ˌrep.jʊˈteɪ.ʃən/ (n): danh tiếng ; Expanding /ɪkˈspændɪŋ/ (adj): mở rộng ; Periodicals /ˌpɪə.rɪˈɒdɪ.kəlz/ (n): tạp chí định kỳ ; Impressed /ɪmˈprest/ (adj): ấn tượng ; Accountant /əˈkaʊntənt/ (n): kế toán ; Field /fiːld/ (n): lĩnh vực ; Management /ˈmænɪdʒmənt/ (n): quản lý ; -Sophistication /səˌfɪstɪˈkeɪʃən/ - Sự tinh vi, phức tạp, sự tiến bộ ; -Almanacs /ˈælmənækz/ - Lịch pháp (những cuốn sách cung cấp thông tin về các sự kiện trong năm, bao gồm cả thời tiết) ; -Reliance /rɪˈlaɪəns/ - Sự phụ thuộc, sự tin cậy ; -Hygrometer /haɪˈɡrɒmɪtə(r)/ - Máy đo độ ẩm ; -Barometer /bəˈrɒmɪtə(r)/ - Máy đo áp suất khí quyển ; -Telegraph /ˈtɛlɪɡræf/ - Điện tín (phương tiện truyền thông cũ, dùng để gửi thông điệp qua dây điện) ; -Meteorological /ˌmiːtɪərəˈlɒdʒɪkəl/ - Thuộc về khí tượng ; -Radiosonde /ˈreɪdɪəʊˌsɒnd/ - Thiết bị đo khí tượng được treo dưới một quả bóng bay, dùng để đo các yếu tố trong bầu khí quyển ; -Satellite /ˈsætəlaɪt/ - Vệ tinh ; -Transmitted /trænsˈmɪtɪd/ - Truyền đi (thông tin, tín hiệu) ; -Distinguish /dɪˈstɪŋɡwɪʃ/ - Phân biệt, nhận ra sự khác biệt ; -Instruments /ˈɪnstrʊmənts/ - Thiết bị, dụng cụ ; -Advances /ədˈvɑːnsɪz/ - Những bước tiến, sự phát triển ; -Humidity /hjuːˈmɪdəti/ - Độ ẩm ; -Humidity levels /hjuːˈmɪdəti ˈlɛvəlz/ - Mức độ ẩm ; -Wind speed /wɪnd spiːd/ - Tốc độ gió ; -Model /ˈmɒdəl/ - Mô hình (thường là mô hình máy tính trong dự báo thời tiết)</code><br><code>(04) Grammar (Ngữ pháp):</code><br><code>1. Cấu trúc "wish" (Động từ "wish")</code><br><code>- Cấu trúc "wish" dùng để diễn tả ước muốn về một điều gì đó không có thật ở hiện tại, quá khứ hoặc tương lai.</code><br><code>- Công thức với "wish":</code><br><code>Wish + past simple (diễn tả ước muốn hiện tại không có thật).</code><br><code>Wish + past perfect (diễn tả ước muốn về một điều không có thật trong quá khứ).</code><br><code>- Ví dụ từ bài nghe:"I wish I had studied meteorology in more depth." (Cấu trúc với "wish" để diễn tả sự hối tiếc về việc không học sâu về khí tượng học trong quá khứ).</code><br><code>2. Cấu trúc tương lai hoàn thành (Future Perfect)</code><br><code>- Cấu trúc này được dùng để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai.</code><br><code>- Công thức tương lai hoàn thành: Will have + past participle.</code><br><code>- Ví dụ từ bài nghe: "By the 1860s, weather forecasts will have become more common and accurate." (Cấu trúc tương lai hoàn thành "will have become" dùng để diễn tả một hành động hoàn thành trước một mốc thời gian trong tương lai).</code><br><code>(05) Students' book</code><br><code>- LISTENING TEST 3</code></td></tr><tr><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;"><code>(05) Homework (Bài tập về nhà)</code><br><code>- Học từ vựng và cấu trúc ngữ pháp tiết 4 trong Notebook (Learn vocabulary and grammar structure in lesson 4 in Notebook)</code><br><code>- Làm meaning of Words trong Notebook tiết 4 (Do the Meaning of Words in Notebook in lesson 4)</code><br><code>- Làm bài tập ngữ pháp trong Notebook tiết 4 (Do grammar exercises in Notebook in lesson 4)</code><br><code>- Làm bài tập phần WORKBOOK trong Notebook tiết 4 (Do the exercises in the WORKBOOK section in Notebook in lesson 4)</code><br><code>- Làm bài tập LISTENING TEST 2 (SECTION 3+4) trong Students' Book (Do the unfinished exercises in the Students' Book)</code></td></tr></tbody></table></figure>

Lecture Type
Bài học
code
05GDI7L2
Created by
58ce3fda-b792-42f5-b4bd-a7b78593a849