<figure class="table"><table><tbody><tr><td style="background-color:#45c0f8;border:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;"><code>Segment: IELTS | Listening | Type: 03</code></td><td style="background-color:#45c0f8;border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;border-top:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;"><code>BOOK: IELTS PRACTICE TEST PLUS 2 | Page:</code></td></tr><tr><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-left:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;">VIETNAMESE TEACHER</td><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;"><code><strong>Edit Homework WB-NB</strong></code><br><span style="color:#ff0000;"><code><strong>Vocabulary</strong></code></span><br><code>- Proficient /prəˈfɪʃ.ənt/ - C1 - Tính từ - Thành thạo</code><br><code>- Restrictive /rɪˈstrɪk.tɪv/ - C2 - Tính từ - Hạn chế, giới hạn</code><br><code>- Gravitate /ˈɡræv.ɪ.teɪt/ - C1 - Động từ - Có xu hướng bị thu hút về phía</code><br><code>- Fatigue /fəˈtiːɡ/ - C1 - Danh từ - Sự mệt mỏi, kiệt sức</code><br><code>- Spontaneity /ˌspɒn.təˈneɪ.ə.ti/ - C2 - Danh từ - Tính tự phát</code><br><code>- Leeway /ˈliː.weɪ/ - C2 - Danh từ - Sự linh hoạt, tự do hành động</code><br><code>- Bogged down - C2 - Cụm động từ - Bị sa lầy, bận rộn với</code><br><code>- Predictability /prɪˌdɪk.təˈbɪl.ə.ti/ - C1 - Danh từ - Tính dễ đoán</code><br><code>- Burnout /ˈbɜː.naʊt/ - C1 - Danh từ - Kiệt sức do làm việc quá mức</code><br><code>- Autonomy /ɔːˈtɒn.ə.mi/ - C1 - Danh từ - Sự tự chủ</code><br><code>- The grass is always greener on the other side – "Đứng núi này trông núi nọ"</code><br><code>- All work and no play makes Jack a dull boy – "Làm việc mà không giải trí sẽ khiến cuộc sống trở nên nhàm chán"</code><br><code>- Having too many irons in the fire – "Làm quá nhiều việc cùng một lúc"</code><br><code>- Only time will tell – "Thời gian sẽ trả lời"</code><br><code>- Break the cycle – "Phá vỡ vòng lặp tiêu cực"</code><br><br><code><strong>Student’s book </strong></code><br><code>- SPEAKING TEST 1</code><br><span style="color:#ff0000;"><code><strong>Grammar </strong></code></span><br><code><strong>1. Gerund as Subject (Danh động từ làm chủ ngữ)</strong></code><br><code>- Công thức chung: (V-ing + verb + ...) → Động từ nguyên mẫu thêm "-ing" làm chủ ngữ của câu</code><br><code>- Nghĩa tiếng Việt: Khi một hành động hoặc khái niệm được xem như một danh từ, nó có thể đóng vai trò làm chủ ngữ của câu.</code><br><code>- Bối cảnh sử dụng: Khi muốn diễn đạt một ý tưởng hoặc hành động trừu tượng một cách tự nhiên hơn.</code><br><code>- Ví dụ: "Finding a balance between structure and flexibility is key."</code><br><code>- Dịch: "Việc tìm ra sự cân bằng giữa cấu trúc và linh hoạt là yếu tố quan trọng."</code><br><code><strong>2. Parallel Structure (Cấu trúc song song)</strong></code><br><code>- Công thức chung: (Noun + Noun + Noun) hoặc (V-ing + V-ing) hoặc (Adj + Adj)</code><br><code>- Nghĩa tiếng Việt: Khi liệt kê nhiều thành phần trong câu, các yếu tố phải có cùng dạng ngữ pháp để tạo sự cân đối và dễ hiểu.</code><br><code>- Bối cảnh sử dụng: Khi muốn liệt kê nhiều danh từ hoặc hành động cùng loại trong một câu.</code><br><code>- Ví dụ: "...whether that’s a job, education, or family duties."</code><br><code>- Dịch: "...cho dù đó là công việc, giáo dục hay trách nhiệm gia đình."</code><br> </td></tr></tbody></table></figure>
File Urls
{"id":24842,"type":"document","url":"https://connect.aplus-english.edu.vn/sites/default/files/easyschool/upload/2025/08/lesson_21_luyen_de_7.0_lan_1_nb_0.pdf","width":null,"height":null,"thumbnail":"https://connect.aplus-english.edu.vn/sites/all/themes/easyedu/images/pdf-large.png"}
Lecture Type
Bài học
code
21GDI7L1
Created by
58ce3fda-b792-42f5-b4bd-a7b78593a849