<figure class="table"><table><tbody><tr><td style="background-color:#45c0f8;border:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;"><strong>Lesson</strong></td><td style="background-color:#45c0f8;border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;border-top:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;"><code><strong>Segment 02 | Type Lesson: 03</strong></code></td><td style="background-color:#45c0f8;border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;border-top:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;">BOOK: IELTS PRACTICE TEST PLUS 1 | Page:</td></tr><tr><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-left:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;" colspan="1" rowspan="2">19</td><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;" colspan="1" rowspan="2"><code>VIETNAMESE TEACHER</code></td><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;">(01) Check Vocabulary (Dò từ vựng): - Lesson 18 (Tiết 18)<br>(02) Edit Test (Sửa bài): WRITING TEST 4 (Task 1)<br>- Lesson 18 (Tiết 18)<br>(03) Game + Vocabulary (Game + Từ vựng): Metropolis /məˈtrɒpəlɪs/ (n) – thành phố lớn, đô thị; Entrepreneurial /ˌɒntrəprəˈnɜːriəl/ (adj) – thuộc về doanh nhân, mang tính kinh doanh; Unwind /ʌnˈwaɪnd/ (v) – thư giãn, nghỉ ngơi; Humility /hjuːˈmɪlɪti/ (n) – sự khiêm tốn; Resilience /rɪˈzɪljəns/ (n) – khả năng phục hồi, sự kiên cường; Perseverance /ˌpɜːsɪˈvɪərəns/ (n) – sự kiên trì; Nerve-wracking /ˈnɜːvˌrækɪŋ/ (adj) – căng thẳng, lo lắng; Adaptability /əˌdæptəˈbɪlɪti/ (n) – khả năng thích ứng; Ambush /ˈæmbʊʃ/ (n) – phục kích; Camaraderie /ˌkæməˈrɑːdəri/ (n) – tình bạn thân thiết, sự gắn kết; Breathtaking /ˈbreθˌteɪkɪŋ/ (adj) – đẹp đến ngỡ ngàng; Heritage /ˈherɪtɪdʒ/ (n) – di sản; Navigate /ˈnævɪɡeɪt/ (v) – điều hướng, định hướng; Authentic /ɔːˈθentɪk/ (adj) – thật, chính gốc; Ethic /ˈeθɪk/ (n) – đạo đức; Fulfillment /fʊlˈfɪlmənt/ (n) – sự hoàn thành, sự thỏa mãn; Rewarding /rɪˈwɔːdɪŋ/ (adj) – bổ ích, đáng giá; Stability /stəˈbɪlɪti/ (n) – sự ổn định; Multitasking /ˌmʌltɪˈtɑːskɪŋ/ (n) – đa nhiệm, làm nhiều việc cùng lúc; Hectic /ˈhektɪk/ (adj) – bận rộn, hối hả; Practice makes perfect (idiom) /ˈpræktɪs meɪks ˈpɜːfɪkt/ – có công mài sắt có ngày nên kim; A smooth sea never made a skilled sailor (idiom) – biển lặng không tạo nên thủy thủ tài giỏi; Don’t put all your eggs in one basket (idiom) – đừng bỏ tất cả trứng vào một giỏ; All work and no play makes Jack a dull boy (idiom) – làm mà không chơi đánh rơi tuổi trẻ; Killing two birds with one stone (idiom) – một mũi tên trúng hai đích; Walk in the park (idiom) – dễ dàng, không có gì khó khăn; Think on my feet (idiom) – phản ứng nhanh trong tình huống bất ngờ; Read the room (idiom) – nhận biết bầu không khí và cảm xúc của người khác; Worth its weight in gold (idiom) – cực kỳ giá trị; Have one’s head in the clouds (idiom) – mơ mộng, thiếu thực tế.(04) Grammar (Ngữ pháp):<br>1. Zero Conditional (Câu điều kiện loại 0)<br>- Công thức chung: If + present simple, present simple<br>- Nghĩa tiếng Việt: Câu điều kiện loại 0 diễn tả một sự thật hiển nhiên, một quy luật chung hoặc một kết quả tất yếu khi điều kiện được đáp ứng.<br>- Bối cảnh sử dụng: Khi nói về quy luật chung, sự kiện mang tính tổng quát hoặc kết quả chắc chắn xảy ra nếu điều kiện được thỏa mãn.<br>- Ví dụ: "If handled properly, school competitions cultivate confidence and a sense of achievement."<br>- Dịch: "Nếu được tổ chức hợp lý, các cuộc thi trong trường sẽ giúp học sinh phát triển sự tự tin và cảm giác thành tựu."<br>2. While + Clause (Mệnh đề chỉ sự đối lập hoặc tương phản nhẹ nhàng)<br>- Công thức chung: Clause 1 + while + Clause 2<br>- Nghĩa tiếng Việt: "While" có thể được dùng để nối hai mệnh đề mang tính tương phản nhẹ nhàng (khác với "whereas" khi thể hiện sự đối lập mạnh hơn).<br>- Bối cảnh sử dụng: Khi muốn so sánh hai hoạt động hoặc tình huống đang diễn ra song song hoặc có tính chất đối lập nhẹ, chúng ta dùng "while" để liên kết hai mệnh đề.<br>- Ví dụ: "She enjoys reading books, while her brother prefers watching movies."<br>- Dịch: "Cô ấy thích đọc sách, trong khi anh trai cô ấy thích xem phim hơn." <br>(05) Students' book <br>- SPEAKING TEST 2</td></tr><tr><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;">(05) Homework (Bài tập về nhà)<br>- Học từ vựng và cấu trúc ngữ pháp tiết 19 trong Notebook (Learn vocabulary and grammar structure in lesson 19 in Notebook)<br>- Làm meaning of Words trong Notebook tiết 19 (Do the Meaning of Words in Notebook in lesson 19)<br>- Làm bài tập ngữ pháp trong Notebook tiết 19 (Do grammar exercises in Notebook in lesson 19)<br>- Làm bài tập phần WORKBOOK trong Notebook tiết 19 (Do the exercises in the WORKBOOK section in Notebook in lesson 19)<br>- Làm SPEAKING TEST 3 trong Students' Book (Do the unfinished exercises in the Students' Book)</td></tr></tbody></table></figure>
Lecture Type
Bài học
code
19GDI7L1
Created by
58ce3fda-b792-42f5-b4bd-a7b78593a849