WRITING TEST 4

Submitted by api on Sun, 03/23/2025 - 09:54

<figure class="table"><table><tbody><tr><td style="background-color:#45c0f8;border:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;"><code>Segment: IELTS | Listening | Type: 03</code></td><td style="background-color:#45c0f8;border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;border-top:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;"><code>BOOK: IELTS PRACTICE TEST PLUS 1 | Page:</code></td></tr><tr><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-left:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;">VIETNAMESE TEACHER</td><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;"><code><strong>Edit Homework WB-NB</strong></code><br><span style="color:#ff0000;"><code><strong>Vocabulary&nbsp;</strong></code></span><br><code>- Morphology /mɔːˈfɒl.ə.dʒi/ - C2 - Noun (danh từ) - Hình thái học, cấu trúc hình dạng</code><br><code>- Transformation /ˌtræns.fəˈmeɪ.ʃən/ - C1 - Noun (danh từ) - Sự thay đổi, sự biến đổi</code><br><code>- Prominent /ˈprɒm.ɪ.nənt/ - C1 - Adjective (tính từ) - Nổi bật, đáng chú ý</code><br><code>- Optimize /ˈɒp.tɪ.maɪz/ - C2 - Verb (động từ) - Tối ưu hóa</code><br><code>- Undergo /ˌʌn.dəˈɡəʊ/ - C1 - Verb (động từ) - Trải qua, chịu đựng</code><br><code>- Enhance /ɪnˈhɑːns/ - C1 - Verb (động từ) - Nâng cao, cải thiện</code><br><code>- Agility /əˈdʒɪl.ə.ti/ - C1 - Noun (danh từ) - Sự nhanh nhẹn, linh hoạt</code><br><code>- Assertion /əˈsɜː.ʃən/ - C1 - Noun - Sự khẳng định</code><br><code>- Oversimplify /ˌəʊ.vəˈsɪm.plɪ.faɪ/ - C2 - Verb - Đơn giản hóa quá mức</code><br><code>- Undermine /ˌʌn.dəˈmaɪn/ - C2 - Verb - Làm suy yếu, phá hoại</code><br><code>- Catalyst /ˈkæt.ə.lɪst/ - C1 - Noun - Chất xúc tác</code><br><code>- Resilience /rɪˈzɪl.i.əns/ - C2 - Noun - Sự kiên cường</code><br><code>- Nuanced /ˈnjuː.ɑːnst/ - C2 - Adjective - Sắc thái, tinh tế</code><br><code>- Precursor /ˈpriː.kɜː.sər/ - C2 - Noun - Tiền đề, tiền thân</code><br><code>- Integral /ˈɪn.tɪ.ɡrəl/ - C1 - Adjective - Không thể thiếu, quan trọng</code><br><code>- Exemplify /ɪɡˈzem.plɪ.faɪ/ - C2 - Verb - Minh họa, làm ví dụ điển hình</code><br><code>- Adaptability /əˌdæp.təˈbɪl.ə.ti/ - C1 - Noun - Sự thích nghi, khả năng thích nghi</code><br><code><strong>*(Homework):&nbsp;</strong></code><br><code>- Juggle /ˈdʒʌɡ.əl/ - C2 - Verb - Xoay sở nhiều việc cùng lúc</code><br><code>- Distort /dɪˈstɔːt/ - C1 - Verb - Làm méo mó, bóp méo</code><br><code>- Marginalize /ˈmɑː.dʒɪ.nəl.aɪz/ - C1 - Verb - Gạt ra ngoài lề, làm cho kém quan trọng</code><br><code>- Erode /ɪˈrəʊd/ - C2 - Verb - Xói mòn, làm suy yếu</code><br><code>- Rekindle /ˌriːˈkɪn.dəl/ - C2 - Verb - Nhen nhóm lại</code><br><code>- Pursuit /pəˈsjuːt/ - C2 - Noun - Sự theo đuổi, mưu cầu</code><br><code>- Profoundly /prəˈfaʊnd.li/ - C2 - Adverb - Sâu sắc, lớn lao</code><br><code>- Propagate /ˈprɒp.ə.ɡeɪt/ - C2 - Verb - Truyền bá, lan truyền</code><br><code>- Overshadowing /ˌəʊ.vəˈʃæd.əʊ.ɪŋ/ - C2 - Verb - Làm lu mờ, che khuất</code><br><code><strong>Student’s book&nbsp;</strong></code><br><code>- WRITING TEST 4</code><br><span style="color:#ff0000;"><code><strong>Grammar&nbsp;</strong></code></span><br><code><strong>1. Cấu trúc nhấn mạnh với “Such” (Emphatic Structures with “Such”)</strong></code><br><code>- Công thức chung: Such + noun phrase + that + clause</code><br><code>- Nghĩa tiếng Việt: Nhấn mạnh mức độ của một điều gì đó và chỉ kết quả của nó.</code><br><code>- Bối cảnh sử dụng: Dùng để nhấn mạnh hậu quả trong lập luận.</code><br><code>- Ví dụ: Such scenarios exemplify how failure can arise even when motivation and effort are present.</code><br><code>- Dịch: Những tình huống như vậy minh họa cách mà thất bại có thể xảy ra ngay cả khi đã có động lực và nỗ lực.</code><br><code><strong>2. Formal Phrasal Structure ("It is undeniable that ...")</strong></code><br><code>- Công thức chung: It is + adjective (formal) + that + clause</code><br><code>- Nghĩa tiếng Việt: Cấu trúc trang trọng dùng để khẳng định một sự thật không thể chối cãi hoặc một quan điểm mạnh mẽ.</code><br><code>- Bối cảnh sử dụng: Thường được dùng trong văn viết học thuật để nhấn mạnh tính hiển nhiên của một ý kiến hoặc dữ kiện.</code><br><code>- Ví dụ: It is undeniable that strong desire often underpins success.</code><br><code>- Dịch: Không thể phủ nhận rằng mong muốn mạnh mẽ thường là nền tảng của thành công.</code><br>&nbsp;</td></tr><tr><td style="background-color:#f4cccc;border-bottom:1px solid #000000;border-left:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;">VIETNAMESE TEACHER</td><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;"><code>- Làm bài tập: WRITING TEST 3 (TASK 2 )</code><br><code>- Làm các bài tập trên lớp chưa hoàn thành.&nbsp;</code><br><code>- Học từ vựng mới.&nbsp;</code><br><code>- Viết các từ đồng nghĩa tại phần “Vocabulary Practice” để hoàn thành 1 câu nghĩa của từ trong Notebook</code></td></tr></tbody></table></figure>

File Urls
{"id":24936,"type":"document","url":"https://connect.aplus-english.edu.vn/sites/default/files/easyschool/upload/2025/08/lesson_15_ielts_7.0_-_8.5_lan_1_sb.pdf","width":null,"height":null,"thumbnail":"https://connect.aplus-english.edu.vn/sites/all/themes/easyedu/images/pdf-large.png"}
Lecture Type
Bài học
code
15GDI7L1
Created by
58ce3fda-b792-42f5-b4bd-a7b78593a849