Segment IELTS | Listening - Type 05 (Semester Test) | MIDTERM TEST

Submitted by api on Mon, 05/16/2022 - 23:52

<figure class="table"><table><tbody><tr><td style="background-color:#45c0f8;border-right:1px solid #000000;border-top:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;"><code><strong>Lesson</strong></code></td><td style="background-color:#45c0f8;border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;border-top:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;"><code><strong>Segment IELTS Listening | Type 05</strong></code></td><td style="background-color:#45c0f8;border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;border-top:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;"><code><strong>BOOK: NOTEBOOK A+ ENGLISH | MIDTERM TEST</strong></code></td></tr><tr><td style="background-color:#ffff00;border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;" colspan="1" rowspan="2"><code>12</code></td><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;text-align:center;" colspan="1" rowspan="2"><code>VIETNAMESE TEACHER</code></td><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;"><code>(01) Test LISTENING, READING AND WRITING, SPEAKING</code><br><code>- CAM 13 - LISTENING - TEST 2</code><br><code>(02) Edit Test LISTENING, READING AND WRITING, SPEAKING&nbsp;</code><br><code>- CAM 13 - LISTENING - TEST 2</code><br><code>(03) Vocabulary (Từ vựng): Secretary (n.) /ˈsɛkrətri/ – Thư ký; Standard (n.) /ˈstændəd/ – Tiêu chuẩn; Upgrade (v.) /ʌpˈɡreɪd/ – Nâng cấp; Include (v.) /ɪnˈkluːd/ – Bao gồm; Provide (v.) /prəˈvaɪd/ – Cung cấp; Accident (n.) /ˈæksɪdənt/ – Tai nạn; Permit (v.) /pəˈmɪt/ – Cho phép; Equipment (n.) /ɪˈkwɪpmənt/ – Trang thiết bị; Purchase (v.) /ˈpɜː.tʃəs/ – Mua sắm; Improve (v.) /ɪmˈpruːv/ – Cải thiện; Social (adj.) /ˈsəʊ.ʃəl/ – Mang tính xã hội; Event (n.) /ɪˈvɛnt/ – Sự kiện; Participant (n.) /pɑːˈtɪsɪpənt/ – Người tham gia; Support (v.) /səˈpɔːt/ – Hỗ trợ; Distance (n.) /ˈdɪstəns/ – Khoảng cách; Requirement (n.) /rɪˈkwaɪəmənt/ – Yêu cầu; Membership (n.) /ˈmɛmbəʃɪp/ – Tư cách thành viên; Race (n.) /reɪs/ – Cuộc đua; Insurance (n.) /ɪnˈʃʊərəns/ – Bảo hiểm; Company (n.) /ˈkʌmpəni/ – Công ty; Training (n.) /ˈtreɪnɪŋ/ – Sự huấn luyện; Skill (n.) /skɪl/ – Kỹ năng; Session (n.) /ˈseʃən/ – Buổi, phiên; Stadium (n.) /ˈsteɪ.di.əm/ – Sân vận động; Park (n.) /pɑːk/ – Công viên; Route (n.) /ruːt/ – Tuyến đường; Leader (n.) /ˈliː.dər/ – Người dẫn đầu; Entrance (n.) /ˈɛn.trəns/ – Lối vào, cổng vào; Sunrise (n.) /ˈsʌn.raɪz/ – Bình minh; Volunteering (n.) /ˌvɒl.ənˈtɪə.rɪŋ/ – Hoạt động tình nguyện; Commitment (n.) /kəˈmɪt.mənt/ – Sự cam kết; Motivated (adj.) /ˈməʊ.tɪ.veɪ.tɪd/ – Có động lực; Community (n.) /kəˈmjuː.nə.ti/ – Cộng đồng; Unemployed (adj.) /ˌʌn.ɪmˈplɔɪd/ – Thất nghiệp; Confidence (n.) /ˈkɒn.fɪ.dəns/ – Sự tự tin; Conservation (n.) /ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/ – Bảo tồn; Facility (n.) /fəˈsɪl.ə.ti/ – Cơ sở vật chất; Relevant (adj.) /ˈrel.ə.vənt/ – Có liên quan; Dismissive (adj.) /dɪsˈmɪs.ɪv/ – Coi thường, thờ ơ; Participants (n.) /pɑːˈtɪs.ɪ.pənts/ – Những người tham gia; Technology (n.) /tekˈnɒl.ə.dʒi/ – Công nghệ; Communication (n.) /kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/ – Giao tiếp; Digital (adj.) /ˈdɪdʒ.ɪ.təl/ – Kỹ thuật số; Employer (n.) /ɪmˈplɔɪ.ər/ – Nhà tuyển dụng; Project (n.) /ˈprɒdʒ.ekt/ – Dự án; Volunteer (n.) /ˌvɒl.ənˈtɪər/ – Tình nguyện viên; Social media (n.) /ˌsəʊ.ʃəl ˈmiː.di.ə/ – Mạng xã hội; Impressed (adj.) /ɪmˈprest/ – Ấn tượng; Aspect (n.) /ˈæs.pekt/ – Khía cạnh; Impact (n.) /ˈɪm.pækt/ – Tác động; Illustrate (v.) /ˈɪl.ə.streɪt/ – Minh họa; Omit (v.) /əʊˈmɪt/ – Bỏ qua, loại bỏ; Encourage (v.) /ɪnˈkʌr.ɪdʒ/ – Khuyến khích; Summarize (v.) /ˈsʌm.ə.raɪz/ – Tóm tắt; Structure (n.) /ˈstrʌk.tʃər/ – Cấu trúc; Contact (n.) /ˈkɒn.tækt/ – Sự tiếp xúc, giao tiếp; Body language (n.) /ˈbɒd.i ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ – Ngôn ngữ cơ thể; Technical (adj.) /ˈtek.nɪ.kəl/ – Mang tính kỹ thuật; Handout (n.) /ˈhænd.aʊt/ – Tài liệu phát tay; Distracting (adj.) /dɪˈstræk.tɪŋ/ – Gây mất tập trung; Modify (v.) /ˈmɒd.ɪ.faɪ/ – Điều chỉnh, sửa đổi; Glance (v.) /ɡlɑːns/ – Liếc nhìn; Allocate (v.) /ˈæl.ə.keɪt/ – Phân bổ, chỉ định; Presentation (n.) /ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/ – Bài thuyết trình; Audience (n.) /ˈɔː.di.əns/ – Khán giả, người nghe; Consult (v.) /kənˈsʌlt/ – Tham khảo, xin ý kiến; Struggling (v.) /ˈstrʌɡ.lɪŋ/ – Đang gặp khó khăn; Application (n.) /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/ – Ứng dụng; Refer (v.) /rɪˈfɜːr/ – Tham khảo, nhắc đến; Handouts (n.) /ˈhænd.aʊts/ – Tài liệu phát tay; Location (n.) /ləʊˈkeɪʃn/ – Địa điểm, vị trí; World (n.) /wɜːld/ – Thế giới; Personal (adj.) /ˈpɜːsənl/ – Cá nhân; Attention (n.) /əˈtenʃn/ – Sự chú ý; Name (n.) /neɪm/ – Tên gọi; Network (n.) /ˈnetwɜːk/ – Mạng lưới, hệ thống; Frequency (n.) /ˈfriːkwənsi/ – Tần suất; Colour / Color (n.) /ˈkʌlər/ – Màu sắc; Brain (n.) /breɪn/ – Não bộ; Self (n.) /self/ – Bản thân, cái tôi; Memory (n.) /ˈmeməri/ – Trí nhớ; Event (n.) /ɪˈvent/ – Sự kiện; Personal (adj.) /ˈpɜːsənəl/ – Cá nhân; Attention (n.) /əˈtenʃən/ – Sự chú ý; Strategy (n.) /ˈstrætədʒi/ – Chiến lược.</code><br><code>(04) Grammar (Ngữ pháp):&nbsp;</code><br><code>1. Used to / Be used to / Get used to (Thói quen quá khứ và thích nghi với điều gì đó)</code><br><code>- Công thức:</code><br><code>Used to + V-inf (diễn tả thói quen trong quá khứ)</code><br><code>Be used to + V-ing/N (Diễn tả sự quen thuộc với một hành động hoặc tình huống)</code><br><code>Get used to + V-ing/N (Diễn tả quá trình làm quen với một hành động hoặc tình huống)</code><br><code>- Ví dụ: People with memory impairments need to get used to using prompts.</code><br><code>2. Conditional Sentences Type 3 (Câu điều kiện loại 3)</code><br><code>- Công thức: If + S + had + V3/ed, S + would/could/might + have + V3/ed</code><br><code>- Cách dùng: diễn tả một tình huống không có thật hoặc không thể thay đổi trong quá khứ và hậu quả của nó. Câu này giúp chúng ta nói về những điều tiếc nuối, những điều có thể đã xảy ra nếu một điều kiện trong quá khứ được thực hiện, nhưng thực tế thì không.</code><br><code>- Ví dụ: If he had structured his last presentation better, it would have been more effective.</code><br><code>*Homework Guide (Hướng dẫn BTVN)</code></td></tr><tr><td style="border-bottom:1px solid #000000;border-right:1px solid #000000;padding:2px 3px;"><code>(05) Homework (Bài tập về nhà)</code><br><code>- Học từ vựng và cấu trúc ngữ pháp tiết 12 trong Notebook (Learn vocabulary and grammar structure in lesson 12 in Notebook)</code><br><code>- Làm meaning of Words trong Notebook tiết 12 (Do the Meaning of Words in Notebook in lesson 12)</code><br><code>- Làm bài tập ngữ pháp trong Notebook tiết 12 (Do grammar exercises in Notebook in lesson 12)</code></td></tr></tbody></table></figure>

Lecture Type
Bài học
Fee
Private
Status
Publish